Trang web tuyển dụng Việt Nam chào đón bạn!  越南招聘网欢迎您!  手机端  注册账号  会员登录

越南语语法(Có) ... không?

首页 > 学越南语 > 日常用语 > 2025-11-17


1.có + 动词 + không?j9H中越英才网

主语+动词

表示疑问,是否做某些事情。j9H中越英才网

例如:j9H中越英才网

Có đi làm không?j9H中越英才网

Có ăn cơm không?j9H中越英才网

Bạn(có)thích ăn cá không? 你喜欢吃鱼吗?j9H中越英才网
 j9H中越英才网

2.có + 形容词 + không?

表示疑问,问某些事情/事物的性质。j9H中越英才网

主语+形容词

Táo(có)ngọt không? 苹果甜吗?j9H中越英才网
j9H中越英才网
3.对话部分
j9H中越英才网

A: Hôm nay bạn có đi làm không?j9H中越英才网

B: Có, tôi có đi làm.j9H中越英才网

A: Thứ bảy bạn có đi học tiếng Việt không?j9H中越英才网

B: Không, thứ bảy tôi không đi học tiếng Việt.j9H中越英才网

A: Tiếng Việt có khó không?j9H中越英才网

B: Không, tiếng Việt rất đơn giản.j9H中越英才网
j9H中越英才网
 j9H中越英才网

Từ mới 生词j9H中越英才网

họcj9H中越英才网

学习j9H中越英才网

tiếng Việtj9H中越英才网

越南语j9H中越英才网

khój9H中越英才网

j9H中越英才网

đơn giảnj9H中越英才网

简单j9H中越英才网

浏览:

越南语学习视频

越南语课件下载

日常用语TOP10