3000-4000万盾
越南酷雅纺织有限公司
越南西宁省美幸社,德和1工业区5号
2026-05-19
1500-1700万盾
平阳南新渊工业区
2026-05-16
2000万盾
春秋航空股份有限公司
新山一国际机场
2026-05-15
3000+万盾
Công ty TNHH RHINE PRECISION ALLOY (VIỆT NAM)
Lô A-2C-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng
2026-05-15
36-54Triệu
Một phần của Lô O, Đường D4, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP. Hồ Chí Minh ( Bình Dương cũ )
2026-05-12
主任生产经理(Chủ quản/Giám đốc Sản xuất)
36-54Triệu
Một phần của Lô O, Đường D4, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP. Hồ Chí Minh ( Bình Dương cũ )
2026-05-12
1500-1800万盾
华越优品国际贸易有限公司。
胡志明七郡富顺坊
2026-05-12
18-21Triệu
龙安省德和1工业区(离胡志明10公里)
2026-05-10
1500万盾
平阳南新渊
2026-05-08
10-18Triệu
12 Đường Số 13, KĐT Vạn Phúc P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
2026-05-04